- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Sébastian (tên người)
中欧洲人的常见名字ōuzhōu rén de chángjiàn míngzi
Sebastian là bạn của tôi.
Sébastian (tên người)
中欧洲人的常见名字ōuzhōu rén de chángjiàn míngzi
Sebastian là bạn của tôi.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Sébastian (tên người)
Sébastian (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.