- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
phúc họa khó lường; họa phúc tương sinh (ông già miền Bắc mất ngựa, chưa biết phúc họa thế nào) [thành ngữ]
Ông lão mất ngựa, ai biết đó không phải là phúc?
chuyện ông lão miền Bắc mất ngựa (họa phúc khó lường) [thành ngữ]
Tái ông mất ngựa, biết đâu chẳng là phúc.
chuyện họa phúc khó lường (như ông lão phương bắc mất ngựa) [thành ngữ]
phúc họa khó lường; họa phúc tương sinh (ông già miền Bắc mất ngựa, chưa biết phúc họa thế nào) [thành ngữ]
Ông lão mất ngựa, ai biết đó không phải là phúc?
chuyện ông lão miền Bắc mất ngựa (họa phúc khó lường) [thành ngữ]
Tái ông mất ngựa, biết đâu chẳng là phúc.
chuyện họa phúc khó lường (như ông lão phương bắc mất ngựa) [thành ngữ]
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
phúc họa khó lường; họa phúc tương sinh (ông già miền Bắc mất ngựa, chưa biết phúc họa thế nào) [thành ngữ]
phúc họa khó lường; họa phúc tương sinh (ông già miền Bắc mất ngựa, chưa biết phúc họa thế nào) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.