- 土thổ(đất)
- 真chân(thật, chân thực)
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
vợ kế (của người đàn ông góa vợ)
Cô ấy trở thành vợ kế của anh ấy.
vợ kế (của người đàn ông góa vợ)
Cô ấy trở thành vợ kế của anh ấy.
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.
vợ kế (của người đàn ông góa vợ)
vợ kế (của người đàn ông góa vợ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.