phạm vi lãnh thổ; khu vực; lĩnh vực
Lãnh thổ này rất đẹp.
cảnh vực; hoàn cảnh; tình trạng
Tình hình này rất phức tạp.
phạm vi lãnh thổ; khu vực; lĩnh vực
Lãnh thổ này rất đẹp.
cảnh vực; hoàn cảnh; tình trạng
Tình hình này rất phức tạp.
phạm vi lãnh thổ; khu vực; lĩnh vực
phạm vi lãnh thổ; khu vực; lĩnh vực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.