- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
kéo dài tuổi thọ
Chúc bạn tăng thêm tuổi thọ!
kéo dài tuổi thọ
Chúc bạn tăng thêm tuổi thọ!
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
kéo dài tuổi thọ
kéo dài tuổi thọ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.