- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
sinh sôi; tăng sinh; sinh sản
Loại tế bào này có thể tăng sinh.
sinh sôi; nhân lên; tăng sinh
sinh sôi; tăng sinh; sinh sản
Loại tế bào này có thể tăng sinh.
sinh sôi; nhân lên; tăng sinh
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
sinh sôi; tăng sinh; sinh sản
sinh sôi; tăng sinh; sinh sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.