- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
chất làm trắng; chất tẩy trắng
Chất làm trắng này không gây hại cho da.
chất làm trắng; chất tẩy trắng
Loại kem đánh răng này có chứa chất làm trắng.
chất làm trắng; chất tẩy trắng
Chất làm trắng này không gây hại cho da.
chất làm trắng; chất tẩy trắng
Loại kem đánh răng này có chứa chất làm trắng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất làm trắng; chất tẩy trắng
chất làm trắng; chất tẩy trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.