- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
bột tăng cân (thực phẩm bổ sung)
Anh ấy uống sữa tăng cân mỗi ngày.
bột tăng cân (thực phẩm bổ sung)
Anh ấy uống sữa tăng cân mỗi ngày.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
bột tăng cân (thực phẩm bổ sung)
bột tăng cân (thực phẩm bổ sung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.