- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Thiên Vương Tăng Trưởng (một trong Tứ Đại Thiên Vương)
Tăng Trưởng Thiên là vị thần hộ pháp trong Phật giáo.
Thiên Vương Tăng Trưởng (một trong Tứ Đại Thiên Vương)
Tăng Trưởng Thiên là vị thần hộ pháp trong Phật giáo.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Thiên Vương Tăng Trưởng (một trong Tứ Đại Thiên Vương)
Thiên Vương Tăng Trưởng (một trong Tứ Đại Thiên Vương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.