- 黑hắc(màu đen)
- 土thổ(đất, chất liệu)
Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.
ớt jalapeño; ớt Mê-hi-cô
Ớt jalapeño rất cay.
ớt jalapeño; ớt Mê-hi-cô
Ớt jalapeño rất cay.
Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Mực là chất đen được chế từ đất, dùng để viết.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
ớt jalapeño; ớt Mê-hi-cô
ớt jalapeño; ớt Mê-hi-cô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.