- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
dù trời có mưa dao cũng không thể cản (dù hoàn cảnh khắc nghiệt đến đâu) [thành ngữ]
Dù trời có đổ dao xuống, tôi cũng không sợ.
dù trời có sập; dù trời có mưa dao (dù thế nào đi nữa) [thành ngữ]
Dù trời có sập tôi cũng phải đi.
dù trời có mưa dao cũng không thể cản (dù hoàn cảnh khắc nghiệt đến đâu) [thành ngữ]
Dù trời có đổ dao xuống, tôi cũng không sợ.
dù trời có sập; dù trời có mưa dao (dù thế nào đi nữa) [thành ngữ]
Dù trời có sập tôi cũng phải đi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
dù trời có mưa dao cũng không thể cản (dù hoàn cảnh khắc nghiệt đến đâu) [thành ngữ]
dù trời có mưa dao cũng không thể cản (dù hoàn cảnh khắc nghiệt đến đâu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.