- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
bánh từ trên trời rơi xuống (may mắn bất ngờ đến) [thành ngữ]
Bánh từ trên trời rơi xuống, làm gì có chuyện tốt như vậy?
bánh từ trời rơi xuống; của trời cho; may mắn bất ngờ [thành ngữ]
Trên trời rơi bánh, đâu có chuyện tốt như vậy?
bánh từ trên trời rơi xuống (may mắn bất ngờ đến) [thành ngữ]
Bánh từ trên trời rơi xuống, làm gì có chuyện tốt như vậy?
bánh từ trời rơi xuống; của trời cho; may mắn bất ngờ [thành ngữ]
Trên trời rơi bánh, đâu có chuyện tốt như vậy?
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh từ trên trời rơi xuống (may mắn bất ngờ đến) [thành ngữ]
bánh từ trên trời rơi xuống (may mắn bất ngờ đến) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.