- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
đệ nhất thiên hạ; số một thiên hạ
Anh ấy là anh hùng số một thiên hạ.
đệ nhất thiên hạ; số một thiên hạ
Anh ấy là đầu bếp số một cả nước.
đệ nhất thiên hạ; số một thiên hạ
Anh ấy là anh hùng số một thiên hạ.
đệ nhất thiên hạ; số một thiên hạ
Anh ấy là đầu bếp số một cả nước.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
đệ nhất thiên hạ; số một thiên hạ
đệ nhất thiên hạ; số một thiên hạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.