- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
thiên văn quang phổ học; quang phổ học thiên thể
Quang phổ học thiên thể là một nhánh của thiên văn học.
thiên văn quang phổ học; quang phổ học thiên thể
Quang phổ học thiên thể là một nhánh của thiên văn học.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
thiên văn quang phổ học; quang phổ học thiên thể
thiên văn quang phổ học; quang phổ học thiên thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.