- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
câu mở đầu Thiên Tự Văn: "trời đất huyền hoàng" (trời màu huyền, đất màu vàng)
Trời đất đen vàng, vũ trụ mênh mông.
câu mở đầu Thiên Tự Văn: "trời đất huyền hoàng" (trời màu huyền, đất màu vàng)
Trời đất đen vàng, vũ trụ mênh mông.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sợi tơ nhỏ bé ẩn dưới mái che gợi sự huyền bí, thâm sâu khó thấy.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sợi tơ nhỏ bé ẩn dưới mái che gợi sự huyền bí, thâm sâu khó thấy.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
câu mở đầu Thiên Tự Văn: "trời đất huyền hoàng" (trời màu huyền, đất màu vàng)
câu mở đầu Thiên Tự Văn: "trời đất huyền hoàng" (trời màu huyền, đất màu vàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.