- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trời quay đất chuyển (chóng mặt, đầu óc quay cuồng) [thành ngữ]
Tôi cảm thấy chóng mặt.
trời quay đất chuyển; chóng mặt hoa mắt [thành ngữ]
Thế giới đã trải qua những thay đổi lớn lao.
trời quay đất chuyển (chóng mặt, đầu óc quay cuồng) [thành ngữ]
Tôi cảm thấy chóng mặt.
trời quay đất chuyển; chóng mặt hoa mắt [thành ngữ]
Thế giới đã trải qua những thay đổi lớn lao.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
trời quay đất chuyển (chóng mặt, đầu óc quay cuồng) [thành ngữ]
trời quay đất chuyển (chóng mặt, đầu óc quay cuồng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.