- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng (những điều tự nhiên xảy ra, không thể cưỡng lại) [thành ngữ]
trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng (chuyện tự nhiên không thể cưỡng lại) [thành ngữ]
Trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng.
Trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng (chuyện tự nhiên không thể cưỡng lại) [thành ngữ]
Trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng, đó là chuyện không thể làm gì được.
trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng (những điều tự nhiên xảy ra, không thể cưỡng lại) [thành ngữ]
trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng (chuyện tự nhiên không thể cưỡng lại) [thành ngữ]
Trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng.
Trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng (chuyện tự nhiên không thể cưỡng lại) [thành ngữ]
Trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng, đó là chuyện không thể làm gì được.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng (những điều tự nhiên xảy ra, không thể cưỡng lại) [thành ngữ]
trời muốn mưa, mẹ muốn lấy chồng (những điều tự nhiên xảy ra, không thể cưỡng lại) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.