mất hiệu lực; hết hạn; vô hiệu hóa
mất hiệu lực; hết hạn; vô hiệu hóa
mất hiệu lực; hết hạn; vô hiệu hóa
中不再有用或发挥作用búzài yǒuyòng huò fāhuī zuòyòng
Thuốc này đã hết tác dụng rồi.
trượt; không đạt; không qua
中不起作用;不能工作bù qǐ zuòyòng; bù néng gōngzuò
Kế hoạch này đã thất bại.
mất hiệu lực; hết hạn; vô hiệu hóa
中不再有用或发挥作用búzài yǒuyòng huò fāhuī zuòyòng
Thuốc này đã hết tác dụng rồi.
trượt; không đạt; không qua
中不起作用;不能工作bù qǐ zuòyòng; bù néng gōngzuò
Kế hoạch này đã thất bại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.