- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
cùng nhau thưởng thức bài văn kỳ lạ (thường dùng theo nghĩa mỉa mai: đưa ra để mọi người cùng phê phán) [thành ngữ]
Kỳ văn cộng thưởng, bài viết này hay thật!
cùng nhau thưởng thức văn chương kỳ lạ (thường dùng để mỉa mai văn chương vô lý hoặc lố bịch) [thành ngữ]
Đây thực sự là một bài văn kỳ lạ.
cùng nhau thưởng thức văn chương kỳ thú (thường dùng với nghĩa mỉa mai: cùng nhau "chiêm ngưỡng" văn chương kỳ quặc, vô lý) [thành ngữ]
cùng nhau thưởng thức bài văn kỳ lạ (thường dùng theo nghĩa mỉa mai: đưa ra để mọi người cùng phê phán) [thành ngữ]
Kỳ văn cộng thưởng, bài viết này hay thật!
cùng nhau thưởng thức văn chương kỳ lạ (thường dùng để mỉa mai văn chương vô lý hoặc lố bịch) [thành ngữ]
Đây thực sự là một bài văn kỳ lạ.
cùng nhau thưởng thức văn chương kỳ thú (thường dùng với nghĩa mỉa mai: cùng nhau "chiêm ngưỡng" văn chương kỳ quặc, vô lý) [thành ngữ]
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Thưởng là dùng tiền bạc để tôn vinh người xứng đáng.
cùng nhau thưởng thức bài văn kỳ lạ (thường dùng theo nghĩa mỉa mai: đưa ra để mọi người cùng phê phán) [thành ngữ]
cùng nhau thưởng thức bài văn kỳ lạ (thường dùng theo nghĩa mỉa mai: đưa ra để mọi người cùng phê phán) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.