- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
tôn làm khuôn vàng thước ngọc; xem là chuẩn mực tối thượng [thành ngữ]
Nguyên tắc mà chúng tôi coi là kim chỉ nam là sự trung thực.
tôn làm khuôn vàng thước ngọc; xem là chuẩn mực tối thượng [thành ngữ]
Nguyên tắc mà chúng tôi coi là kim chỉ nam là sự trung thực.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
tôn làm khuôn vàng thước ngọc; xem là chuẩn mực tối thượng [thành ngữ]
tôn làm khuôn vàng thước ngọc; xem là chuẩn mực tối thượng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.