- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Áo (tên gọi cũ của nước Áo)
中欧洲中部的国家,首都是维也纳Ōuzhōu zhōngbù de guójiā, shǒudū shì Wéiyě nà
Áo là một quốc gia xinh đẹp.
Áo (tên gọi cũ của nước Áo)
中欧洲中部的国家,首都是维也纳Ōuzhōu zhōngbù de guójiā, shǒudū shì Wéiyě nà
Áo là một quốc gia xinh đẹp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Áo (tên gọi cũ của nước Áo)
Áo (tên gọi cũ của nước Áo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.