- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Ossetia (vùng dân tộc-ngôn ngữ ở dãy núi Kavkaz)
Ossetia là một vùng đất xinh đẹp.
Ossetia (vùng dân tộc-ngôn ngữ ở dãy núi Kavkaz)
Ossetia là một vùng đất xinh đẹp.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Ossetia (vùng dân tộc-ngôn ngữ ở dãy núi Kavkaz)
Ossetia (vùng dân tộc-ngôn ngữ ở dãy núi Kavkaz)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.