- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Con gái sinh ra là để về nhà chồng [thành ngữ]
Con gái lớn phải đi lấy chồng, sớm muộn gì cô ấy cũng phải lấy chồng.
trái tim người phụ nữ hướng về nhà chồng (sau khi lấy chồng, người phụ nữ gắn bó với nhà chồng hơn nhà mẹ đẻ)
Con gái sinh ra là để về nhà chồng [thành ngữ]
Con gái lớn phải đi lấy chồng, sớm muộn gì cô ấy cũng phải lấy chồng.
trái tim người phụ nữ hướng về nhà chồng (sau khi lấy chồng, người phụ nữ gắn bó với nhà chồng hơn nhà mẹ đẻ)
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Con gái sinh ra là để về nhà chồng [thành ngữ]
Con gái sinh ra là để về nhà chồng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.