- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
tiếng Nữ Chân
Tiếng Nữ Chân là một ngôn ngữ đã tuyệt chủng.
tiếng Nữ Chân
Tiếng Nữ Chân là một ngôn ngữ đã tuyệt chủng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
tiếng Nữ Chân
tiếng Nữ Chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.