- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Lâu rồi không gặp; lâu quá không gặp
中很长时间没有见面hěn cháng shíjiān méiyǒu jiànmiàn
Lâu rồi không gặp, bạn dạo này thế nào?
Lâu rồi không gặp; lâu quá không gặp
中很长时间没有见面hěn cháng shíjiān méiyǒu jiànmiàn
Lâu rồi không gặp, bạn dạo này thế nào?
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Lâu rồi không gặp; lâu quá không gặp
Lâu rồi không gặp; lâu quá không gặp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.