- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác
Anh ta là một kẻ nhiều chuyện.
kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác
Anh ta là một kẻ nhiều chuyện.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác
kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.