- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.