- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
một nửa ngày; khá lâu; mãi mới
một nửa ngày; khá lâu; mãi mới
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
một nửa ngày; khá lâu; mãi mới
một nửa ngày; khá lâu; mãi mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.