- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thích ăn ngại làm; ham ăn biếng làm [thành ngữ]
Anh ta ham ăn lười làm, không muốn làm gì cả.
thích ăn lười làm [thành ngữ]
Anh ta chỉ biết ăn ngon lười làm, chẳng muốn làm gì cả.
thích ăn ngại làm; ham ăn biếng làm [thành ngữ]
Anh ta ham ăn lười làm, không muốn làm gì cả.
thích ăn lười làm [thành ngữ]
Anh ta chỉ biết ăn ngon lười làm, chẳng muốn làm gì cả.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
thích ăn ngại làm; ham ăn biếng làm [thành ngữ]
thích ăn ngại làm; ham ăn biếng làm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.