- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
người hay chiều ý; kẻ a dua xuôi chiều; "ông tốt bụng với tất cả" (người không dám phản đối ai)
Anh ấy là một người hiền lành.
người hay chiều lòng mọi người; kẻ a dua, không dám phản đối ai
Anh ấy là một người chỉ biết vâng lời.
người hay chiều ý; kẻ a dua xuôi chiều; "ông tốt bụng với tất cả" (người không dám phản đối ai)
Anh ấy là một người hiền lành.
người hay chiều lòng mọi người; kẻ a dua, không dám phản đối ai
Anh ấy là một người chỉ biết vâng lời.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
người hay chiều ý; kẻ a dua xuôi chiều; "ông tốt bụng với tất cả" (người không dám phản đối ai)
người hay chiều ý; kẻ a dua xuôi chiều; "ông tốt bụng với tất cả" (người không dám phản đối ai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.