- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
đàn ông đích thực không tranh cãi với phụ nữ [thành ngữ]
Đàn ông tốt không tranh cãi với phụ nữ.
đàn ông đích thực không tranh cãi với phụ nữ [thành ngữ]
Đàn ông tốt không tranh cãi với phụ nữ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Gót chân (跟) là phần cứng và chắc nhất ở cuối bàn chân, giúp ta đứng vững.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
đàn ông đích thực không tranh cãi với phụ nữ [thành ngữ]
đàn ông đích thực không tranh cãi với phụ nữ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.