- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tụ họp vui vẻ, chia tay cũng trọn vẹn; chia tay trong êm thấm [thành ngữ]
Chúng ta hãy chia tay trong hòa bình.
tụ họp vui vẻ, chia tay cũng trọn vẹn; chia tay trong êm thấm [thành ngữ]
Chúng ta hãy chia tay trong hòa bình.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
tụ họp vui vẻ, chia tay cũng trọn vẹn; chia tay trong êm thấm [thành ngữ]
tụ họp vui vẻ, chia tay cũng trọn vẹn; chia tay trong êm thấm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.