- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tự lo liệu lấy mà sống; cố gắng mà làm tốt [thành ngữ]
Bạn tốt nhất nên tự lo liệu.
tự lo lấy mà làm; liệu mà sống [thành ngữ]
Bạn đã lớn rồi, hãy tự lo liệu đi.
tự lo liệu lấy mà sống; cố gắng mà làm tốt [thành ngữ]
Bạn tốt nhất nên tự lo liệu.
tự lo lấy mà làm; liệu mà sống [thành ngữ]
Bạn đã lớn rồi, hãy tự lo liệu đi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
tự lo liệu lấy mà sống; cố gắng mà làm tốt [thành ngữ]
tự lo liệu lấy mà sống; cố gắng mà làm tốt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.