- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
kẻ háo sắc; tên dâm đãng
Anh ta là một kẻ háo sắc.
kẻ háo sắc; tên sở khanh; kẻ dê xồm
kẻ háo sắc; tên dâm đãng
kẻ háo sắc; tên dâm đãng
Anh ta là một kẻ háo sắc.
kẻ háo sắc; tên sở khanh; kẻ dê xồm
kẻ háo sắc; tên dâm đãng
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
kẻ háo sắc; tên dâm đãng
kẻ háo sắc; tên dâm đãng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.