- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thích nhàn ghét khó; lười biếng ham hưởng thụ [thành ngữ]
Anh ta thích an nhàn ghét lao động, không muốn làm gì cả.
thích nhàn ghét khó; lười biếng ham hưởng thụ [thành ngữ]
Anh ta thích an nhàn ghét lao động, không muốn làm gì cả.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
thích nhàn ghét khó; lười biếng ham hưởng thụ [thành ngữ]
thích nhàn ghét khó; lười biếng ham hưởng thụ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.