- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như người uống nước, nóng lạnh tự biết (chỉ có bản thân mới hiểu rõ hoàn cảnh của mình) [thành ngữ]
Như người uống nước, nóng lạnh tự biết.
như người uống nước, nóng lạnh tự biết (chỉ có bản thân mới hiểu rõ hoàn cảnh của mình) [thành ngữ]
Chỉ người trong cuộc mới hiểu rõ.
như người uống nước, nóng lạnh tự biết (chỉ có bản thân mới hiểu rõ hoàn cảnh của mình) [thành ngữ]
Như người uống nước, nóng lạnh tự biết.
như người uống nước, nóng lạnh tự biết (chỉ có bản thân mới hiểu rõ hoàn cảnh của mình) [thành ngữ]
Chỉ người trong cuộc mới hiểu rõ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
như người uống nước, nóng lạnh tự biết (chỉ có bản thân mới hiểu rõ hoàn cảnh của mình) [thành ngữ]
như người uống nước, nóng lạnh tự biết (chỉ có bản thân mới hiểu rõ hoàn cảnh của mình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.