- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
ngồi như ngồi trên đống lửa; như ngồi trên thảm đinh [thành ngữ]
Anh ấy như ngồi trên đống lửa, rất căng thẳng.
như ngồi trên đống lửa; ngồi trên tấm thảm đinh (cảm thấy không yên) [thành ngữ]
ngồi như ngồi trên đống lửa; như ngồi trên thảm đinh [thành ngữ]
Anh ấy như ngồi trên đống lửa, rất căng thẳng.
như ngồi trên đống lửa; ngồi trên tấm thảm đinh (cảm thấy không yên) [thành ngữ]
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
ngồi như ngồi trên đống lửa; như ngồi trên thảm đinh [thành ngữ]
ngồi như ngồi trên đống lửa; như ngồi trên thảm đinh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.