- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
bao cao su (khẩu ngữ địa phương)
Anh ấy đã mua một cái bao cao su.
bao cao su (khẩu ngữ địa phương)
Anh ấy đã mua một cái bao cao su.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bao cao su (khẩu ngữ địa phương)
bao cao su (khẩu ngữ địa phương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.