- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
tính toán viển vông; mơ tưởng hão huyền [thành ngữ]
Anh ấy đang tính toán viển vông.
tính toán viển vông; mơ tưởng hão huyền [thành ngữ]
Anh ấy đang tính toán viển vông.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
tính toán viển vông; mơ tưởng hão huyền [thành ngữ]
tính toán viển vông; mơ tưởng hão huyền [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.