- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như vậy ta đã nghe (lời mở đầu kinh Phật) [thành ngữ]
Như tôi đã nghe, Đức Phật từng nói.
(Phật giáo) "Tôi nghe như vầy" (câu mở đầu kinh Phật, do A-nan ghi lại lời đức Phật)
“Như thị ngã văn” là câu mở đầu của kinh Phật.
như vậy ta đã nghe (lời mở đầu kinh Phật) [thành ngữ]
Như tôi đã nghe, Đức Phật từng nói.
(Phật giáo) "Tôi nghe như vầy" (câu mở đầu kinh Phật, do A-nan ghi lại lời đức Phật)
“Như thị ngã văn” là câu mở đầu của kinh Phật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
như vậy ta đã nghe (lời mở đầu kinh Phật) [thành ngữ]
như vậy ta đã nghe (lời mở đầu kinh Phật) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.