- 比tỉ(so sánh, sắp cạnh nhau)
- 白bạch(trắng, rõ ràng)
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
ai cũng biết; phụ nữ trẻ em đều biết [thành ngữ]
Câu chuyện này ai cũng biết.
được phụ nữ lẫn trẻ em đều biết; ai ai cũng biết [thành ngữ]
ai cũng biết; phụ nữ trẻ em đều biết [thành ngữ]
Câu chuyện này ai cũng biết.
được phụ nữ lẫn trẻ em đều biết; ai ai cũng biết [thành ngữ]
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
ai cũng biết; phụ nữ trẻ em đều biết [thành ngữ]
ai cũng biết; phụ nữ trẻ em đều biết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.