- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
kiên định không lay chuyển; vững chắc không dời [thành ngữ]
Anh ấy kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.
kiên định không lay chuyển; vững chắc không thay đổi [thành ngữ]
kiên định không lay chuyển; vững chắc không dời [thành ngữ]
Anh ấy kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.
kiên định không lay chuyển; vững chắc không thay đổi [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
kiên định không lay chuyển; vững chắc không dời [thành ngữ]
kiên định không lay chuyển; vững chắc không dời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.