- 土thổ(đất)
- 荅đáp(cỏ nhỏ (cho âm))
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Natalie (tên người)
中女性人名,英文名字nǚxìng rénmíng, yīngwénmíngzì
Natalie là bạn của tôi.
Natalie (tên người)
中女性人名,英文名字nǚxìng rénmíng, yīngwénmíngzì
Natalie là bạn của tôi.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Natalie (tên người)
Natalie (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.