- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bom chùm; bom mẹ con
Bom chùm là một loại vũ khí nguy hiểm.
bom chùm; bom mẹ con
Bom chùm là một loại vũ khí nguy hiểm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Lửa bùng lên đột ngột tạo ra vụ nổ chói tai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom chùm; bom mẹ con
bom chùm; bom mẹ con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.