- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
bẫy nước; xi phông (trong hệ thống ống nước)
Cái bẫy nước này bị hỏng rồi.
bẫy nước; ống cong hình chữ U
bẫy nước; xi phông (trong hệ thống ống nước)
Cái bẫy nước này bị hỏng rồi.
bẫy nước; ống cong hình chữ U
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
bẫy nước; xi phông (trong hệ thống ống nước)
bẫy nước; xi phông (trong hệ thống ống nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.