- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tiếng Bengali; tiếng Băng-la-đét
Bạn có biết nói tiếng Bengali không?
tiếng Bengali; tiếng Băng-la-đét
Bạn có biết nói tiếng Bengali không?
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
tiếng Bengali; tiếng Băng-la-đét
tiếng Bengali; tiếng Băng-la-đét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.