- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
ngồi gốc cây chờ thỏ, trèo cây bắt cá (hành động viển vông, không thiết thực) [thành ngữ]
Canh cây đợi thỏ, leo cây bắt cá, phương pháp này không khả thi.
ngồi gốc cây chờ thỏ, trèo cây bắt cá (hành động viển vông, không thiết thực) [thành ngữ]
Canh cây đợi thỏ, leo cây bắt cá, phương pháp này không khả thi.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Gốc cây (株) mang âm CHU, như màu đỏ son của gỗ lõi cây.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Gốc cây (株) mang âm CHU, như màu đỏ son của gỗ lõi cây.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
ngồi gốc cây chờ thỏ, trèo cây bắt cá (hành động viển vông, không thiết thực) [thành ngữ]
ngồi gốc cây chờ thỏ, trèo cây bắt cá (hành động viển vông, không thiết thực) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.