- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 疋thất/sơ(chân, đi thẳng)
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (luận điểm của Đặng Tiểu Bình, 1978)
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý.
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (luận điểm của Đặng Tiểu Bình, 1978)
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (luận điểm của Đặng Tiểu Bình, 1978)
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (luận điểm của Đặng Tiểu Bình, 1978)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.