- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
liên hệ mật thiết; gắn bó chặt chẽ với nhau
Hai vấn đề này có liên quan mật thiết.
liên hệ mật thiết; gắn bó chặt chẽ với nhau
Hai vấn đề này có liên quan mật thiết.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
liên hệ mật thiết; gắn bó chặt chẽ với nhau
liên hệ mật thiết; gắn bó chặt chẽ với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.