- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
lồng ghép quản lý vào trong phục vụ; quản lý thông qua dịch vụ
Chúng ta nên lồng ghép quản lý vào dịch vụ.
lồng ghép quản lý vào trong phục vụ; quản lý thông qua dịch vụ
Chúng ta nên lồng ghép quản lý vào dịch vụ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
lồng ghép quản lý vào trong phục vụ; quản lý thông qua dịch vụ
lồng ghép quản lý vào trong phục vụ; quản lý thông qua dịch vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.